Bản dịch của từ 行为不端 trong tiếng Anh

行为不端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行为不端 (Danh từ)

xíng wéi bù duān
01

Misbehavior, actions that violate moral or legal standards.

行为不符合道德或法律规范。如:她从少年时期就是个罪人…甚至直到高年依然行为不端。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行为不端

xíng

wéi

duān

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
为下
为丛驱雀
为主
为久
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
端一
端严
端丽
端五
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép