Bản dịch của từ 行云 trong tiếng Anh

行云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行云 (Tính từ)

xíng yún
01

Drifting/clouds flowing; the image of clouds moving gently across the sky

1.流动的云。

Ví dụ
02

Lit. drifting clouds; figuratively a woman's hair — poetic metaphor likening a woman's hair to clouds drifting

2.比喻女子头发。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Poetic epithet for a beloved woman (from the Chu Shan/ Wushan divine maiden), a literary/figurative name for a cherished female

4.用巫山神女之典。比喻所爱悦的女子。

Ví dụ
04

A classical allusion (from the 'Wushan Divine Maiden') referring to sexual union or lovers' rendezvous (archaic/literary)

5.用巫山神女之典。指男女欢会。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

N.: a legendary divine maiden (from classical allusion), referring to the mythic woman associated with clouds and rain

3.用巫山神女之典。语本战国楚宋玉《高唐赋序》:“旦为朝云,暮为行雨。”谓神女。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Literary idiom from the Wushan goddess story — describes someone (or movements) unpredictable, wandering, hard to pin down

6.用巫山神女之典。比喻人行踪不定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行云

xíng

yún

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép