Bản dịch của từ 行内 trong tiếng Anh

行内

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行内 (Danh từ)

xíng nèi
01

A court literary scholar (Hanlin Academy official) serving within the imperial inner office; a palace/inner-department scholar-official (Tang dynasty usage).

指翰林学士。唐时翰林院设于宫中,因名内署。翰林学士供职于内署,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行内

xíng

nèi

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép