Bản dịch của từ 行危 trong tiếng Anh

行危

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行危 (Động từ)

xíng wēi
01

Upright in word and deed; behavior and speech are straight and honest; acting with integrity.

1.行为正直。语出《论语.宪问》:“邦有道,危言危行;邦无道,危行言孙。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To do something dangerous; to perform a risky act

2.做危险的事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行危

xíng

wēi

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
危丝
危主
危乡
危乱
危事
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép