Bản dịch của từ 行帐 trong tiếng Anh

行帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行帐 (Danh từ)

xíng zhàng
01

A temporary tent or canopy used during marches or outings; a campaign tent.

1.行军或出游时所搭的篷帐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Temporary residence or quarters of a high-ranking military officer while stationed away from headquarters

2.泛指高级武官在外的住所。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行帐

xíng

zhàng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép