Bản dịch của từ 行斋 trong tiếng Anh

行斋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行斋 (Danh từ)

xíng zhāi
01

A traveling vessel; a boat in motion (historically a larger ship in Song dynasty often named with “”)

2.犹游船,行进的船。宋时较大的船常以“斋”为名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A meditation/ascetic room; a chamber for quiet retreat, fasting or spiritual practice

1.静修的斋室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行斋

xíng

zhāi

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép