Bản dịch của từ 行李额 trong tiếng Anh

行李额

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行李额 (Danh từ)

xíng lǐ é
01

The baggage allowance refers to the weight or quantity of luggage that passengers are permitted to carry free of charge on flights, as regulated by airlines or transport companies.

行李额是指航空公司或运输公司规定的旅客在乘坐航班时可以免费携带的行李重量或数量。 它通常根据航班的舱位、目的地和航空公司政策而有所不同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行李额

xíng

é

行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép