Bản dịch của từ 行水 trong tiếng Anh

行水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行水 (Danh từ)

xíng shuǐ
01

1.行于水上。

Ví dụ
02

Flowing water; a current or stream of water

2.流动的水;水流。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To make water flow; to divert or channel water (for drainage or flood control)

3.使水流通;治水。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

4.谓用水洁身以祈佛。

Ví dụ
05

Dialectal noun: toll or fee for passage on a water route (buying the road); also used for legitimate tax or road/maintenance fee

5.方言。指水路口的过路费﹑买路钱;亦指正当的税收﹑养路费。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行水

xíng

shuǐ

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
水上
水上运动
水上飞机
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép