Bản dịch của từ 行谊 trong tiếng Anh

行谊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行谊 (Danh từ)

xíng yì
01

Deed; actions or conduct (often refers to one's acts or record)

2.事迹;行为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Moral conduct; integrity and proper, righteous behavior

1.品行,道义。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行谊

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép