Bản dịch của từ 行雨 trong tiếng Anh

行雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行雨 (Danh từ)

xíng yǔ
01

To rain; rainfall (the occurrence of rain)

1.降雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sacred or divine rain (a named rain in scriptures/legends; rain considered auspicious or miraculous)

3.神雨名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A shower; brief, sometimes intermittent rain

4.阵雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行雨

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép