Bản dịch của từ 衍 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Động từ)

yǎn
01

To develop, to expand, to give rise to (something derived or extended)

开展; 发挥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

yǎn
01

Superfluous; redundant (extra characters or words)

多出来的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

yǎn
01

Chinese surname 'Yǎn' (Diễn in Vietnamese)

姓氏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Low, flat land; floodplain or plain (often near rivers, suitable for rice paddies)

低而平坦的土地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Marsh; swamp; bog

沼泽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép