Bản dịch của từ 衍句 trong tiếng Anh
衍句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
衍句 (Danh từ)
【yǎn jù】
01
An extraneous sentence that appears due to copying, engraving, typesetting, or printing errors (a redundant/erroneous sentence in a text).
因缮写﹑刻版﹑排版等错误而多出来的句子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍句
yǎn
衍
jù
句
Các từ liên quan
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𧗠
- Hình thái radical:
- ⿴,行,⺡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晻
甗
黭
愝
渷
顩
酓
隒
褗
抁
檿
㭺
衒
䘕
術
衠
衔
䘘
衎
衖
衙
衛
衑
衝
珀
㿫
洁
閁
祜
荣
峓
䍒
訆
笀
垳
秌
敷衍
繁衍
衍生
衍变
衍化
邹衍
推衍
衍射
衍伸
夏衍
