Bản dịch của từ 衍处 trong tiếng Anh

衍处

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍处 (Danh từ)

yán chǔ
01

A dwelling located in low, damp places; a shabby or moisture-prone habitation

谓居处于卑湿的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍处

yǎn

chù

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
处世
处之夷然
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép