Bản dịch của từ 衍封 trong tiếng Anh

衍封

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍封 (Động từ)

yǎn fēng
01

To enlarge or extend a granted domain/feudal territory

谓扩大封域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍封

yǎn

fēng

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
封一
封三
封事
封二
封人
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép