Bản dịch của từ 衍庆 trong tiếng Anh
衍庆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
衍庆 (Danh từ)
【yǎn qìng】
01
A felicitous blessing wishing continuous good fortune and auspiciousness; used in formal congratulatory expressions.
1.绵延吉庆。常用作祝颂之词。
Ví dụ
02
Name of an ancient palace hall (a historical palace name)
2.古代宫殿名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍庆
yǎn
衍
qìng
庆
Các từ liên quan
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𧗠
- Hình thái radical:
- ⿴,行,⺡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晻
甗
黭
愝
渷
顩
酓
隒
褗
抁
檿
㭺
衒
䘕
術
衠
衔
䘘
衎
衖
衙
衛
衑
衝
珀
㿫
洁
閁
祜
荣
峓
䍒
訆
笀
垳
秌
敷衍
繁衍
衍生
衍变
衍化
邹衍
推衍
衍射
衍伸
夏衍
