Bản dịch của từ 衍沃 trong tiếng Anh

衍沃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍沃 (Tính từ)

yǎn wò
01

Flat, fertile land; rich arable soil

1.平坦肥美的土地。

Ví dụ
02

Plain; open flatland (a broad level area of land)

2.泛指平原。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Level, fertile land; soil that is flat and richly fertile

3.土地平坦肥美。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Extended meaning: fertile, rich, abundant (land or region); prosperous.

4.引申为富饶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍沃

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
沃土
沃地
沃埜
沃壄
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép