Bản dịch của từ 衍波笺 trong tiếng Anh

衍波笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍波笺 (Danh từ)

yǎn bō jiān
01

The name of a type of poetic note/stationery (a classical name for a small paper used to write poems)

诗笺名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍波笺

yǎn

jiān

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép