Bản dịch của từ 衍注 trong tiếng Anh

衍注

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍注 (Danh từ)

yǎn zhù
01

A side-stream or subsidiary flow; lateral overflow or branching stream

延流;旁流。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍注

yǎn

zhù

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
注代
注仰
注倚
注傅
注入
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép