Bản dịch của từ 衍绎 trong tiếng Anh

衍绎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍绎 (Động từ)

yǎn yì
01

To deduce or extend meaning; to infer and elaborate from given premises

1.推演引申。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To continue to evolve or develop; to deduce or elaborate from an initial point

2.演变继续。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍绎

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
绎味
绎如
绎思
绎祭
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép