Bản dịch của từ 衍羡 trong tiếng Anh

衍羡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍羡 (Danh từ)

yǎn xiàn
01

An ancient mathematical method of supplementing/addition used in classical proofs (e.g., adding arcs to the sides of a square to form a circle to derive its diameter)

犹增补。古代数学中的一种解证方法。如在正方形的每边上,增补一个弓形,使成圆形,以求圆的直径。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍羡

yǎn

xiàn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép