Bản dịch của từ 衍误 trong tiếng Anh

衍误

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍误 (Danh từ)

yǎn wù
01

An increase or proliferation of errors/mistakes (often through transmission or embellishment)

增衍和讹误。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍误

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép