Bản dịch của từ 衍辑 trong tiếng Anh

衍辑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍辑 (Động từ)

yǎn jí
01

To widely collect and compile; to gather extensively and edit/arrange materials

犹广辑。广泛搜罗﹑编辑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍辑

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép