Bản dịch của từ 衎尔 trong tiếng Anh

衎尔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

衎尔 (Tính từ)

kàn ěr
01

Also written as “衎而”, used in classical Chinese as a conjunction meaning “and” or “then” to indicate sequential actions or states.

1.亦作“衎而”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Feeling comfortable, harmonious, and at ease; a state of contentment.

2.和适自得貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衎尔

kàn

ěr

Các từ liên quan

衎乐
衎宾
衎然
衎直
衎而
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
衎
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHẢN】
Các biến thể:
𧗡
Hình thái radical:
⿴行干
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép