Bản dịch của từ 衎然 trong tiếng Anh
衎然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
衎然 (Tính từ)
【kàn rán】
01
Calm and stable in manner or appearance; showing a state of peace and steadiness.
1.安定貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Firm and upright in character; rigid and straightforward like steel.
2.刚直貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衎然
kàn
衎
rán
然
Các từ liên quan
衎乐
衎宾
衎尔
衎直
衎而
然不
然且
然乃
然信
然则
