Bản dịch của từ 衒 trong tiếng Anh
衒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒 (Động từ)
【xuàn】
01
To show off; to boast; to flaunt oneself
炫耀;自夸;卖弄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To dazzle, bewilder, or astonish (cause confusion or stupefaction)
眩惑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To show off; to display openly (reveal, expose)
显露
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
