Bản dịch của từ 衒侄 trong tiếng Anh
衒侄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒侄 (Danh từ)
【xuàn zhí】
01
An archaic term referring to leech-like bloodsucking annelids (a word for leech); also written as 衒蛭 or 衒蚳.
亦作'衒蛭'。亦作'衒蚳'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Name of a mythical beast (a creature from Chinese mythology)
神话中的兽名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒侄
xuàn
衒
zhí
侄
