Bản dịch của từ 衒奇 trong tiếng Anh
衒奇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒奇 (Động từ)
【xuàn qí】
01
To display or boast of oddity; to show off strange or extravagant traits to attract attention
显露异彩;夸饰诡奇。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒奇
xuàn
衒
qí
奇
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
