Bản dịch của từ 衒嫁 trong tiếng Anh
衒嫁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒嫁 (Động từ)
【xuàn jià】
01
To show off or promote oneself to secure a marriage; to court public attention for the purpose of getting married.
自媒求嫁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒嫁
xuàn
衒
jià
嫁
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
嫁主
嫁人
嫁出去的女,泼出去的水
嫁出门的女,泼出门的水
嫁取
