Bản dịch của từ 衒嫁 trong tiếng Anh

衒嫁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

衒嫁 (Động từ)

xuàn jià
01

To show off or promote oneself to secure a marriage; to court public attention for the purpose of getting married.

自媒求嫁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒嫁

xuàn

jià

Các từ liên quan

衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
嫁主
嫁人
嫁出去的女泼出去的水
嫁出门的女泼出门的水
嫁取
衒
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
䝮, 眩, 𧗳, 袨
Hình thái radical:
⿴行玄
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一フフ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép