ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衒惑
Bảng phân tích âm vị 衒
Xuàn
To dazzle or bewilder; to fascinate in a way that confuses or misleads
犹眩惑。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xuàn
衒
huò
惑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép