ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衒才
Bảng phân tích âm vị 衒
Xuàn
To show off one's talents; ostentatiously display one's abilities (usually pejorative)
卖弄才华。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xuàn
衒
cái
才
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép