Bản dịch của từ 衒才扬己 trong tiếng Anh

衒才扬己

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

衒才扬己 (Tính từ)

xuàn cái yáng jǐ
01

To show off one's talents; to boast about oneself

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒才扬己

xuàn

cái

yáng

Các từ liên quan

衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
扬一益二
扬举
扬休
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
衒
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
䝮, 眩, 𧗳, 袨
Hình thái radical:
⿴行玄
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一フフ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép