Bản dịch của từ 衒才扬己 trong tiếng Anh
衒才扬己
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒才扬己 (Tính từ)
【xuàn cái yáng jǐ】
01
To show off one's talents; to boast about oneself
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒才扬己
xuàn
衒
cái
才
yáng
扬
jǐ
己
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
扬一益二
扬举
扬休
己之所不安,勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲,勿加诸人
