ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衒蟜
Bảng phân tích âm vị 衒
Xuàn
Ant (an archaic/rare name for the ant)
蚂蚁的别名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
xuàn
衒
jiǎo
蟜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép