Bản dịch của từ 衒达 trong tiếng Anh
衒达
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒达 (Tính từ)
【xuàn dá】
01
Having the sense of being prominent or high-ranking; akin to eminent, distinguished, or influential (literary/archaic usage).
犹显达。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒达
xuàn
衒
dá
达
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
达·芬奇
