Bản dịch của từ 衒进 trong tiếng Anh
衒进
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒进 (Động từ)
【xuàn jìn】
01
To boast or display oneself to advance one’s career; to show off in order to gain promotion or office
犹言自炫干进。谓自我炫耀以求进身为官。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒进
xuàn
衒
jìn
进
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
进一层
进丁
进上
