Bản dịch của từ 衒鬻 trong tiếng Anh
衒鬻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒鬻 (Động từ)
【xuàn yù】
01
1.叫卖;出卖。
Ví dụ
02
To boast; to show off (to ostentatiously display one's abilities or possessions)
2.犹夸耀。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒鬻
xuàn
衒
yù
鬻
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
