ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衒齿
Bảng phân tích âm vị 衒
Xuàn
To show one's teeth (to expose the teeth, e.g. when smiling or baring teeth)
露齿。
xuàn
衒
chǐ
齿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép