Bản dịch của từ 術 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

(Danh từ)

shù
01

(Phono-semantic compound) From (road) and phonetic . Originally meaning roads inside a city.

(形聲。从行,術聲。行,甲骨文中指道路。本義:城邑中的道路)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Road

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Street; road

泛指街道、道路

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Method; tactics

方法;策略

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Tactics

特指君主控制和使用臣下的策略、手段

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Political trickery

權術;計謀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Art; skill; technique

技藝;業術

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Law

法,法律

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Theory

學說

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Divination

方術。指醫、占卜、星相等術藝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

shù
01

Study; practice

學習;實踐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Narrate; recount; relate

通「述」。申述,敘述,記敘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Choose an occupation

選擇職業

Ví dụ
術
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𧗱, 术
Hình thái radical:
⿴,行,术
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨ノ丶丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép