Bản dịch của từ 術 trong tiếng Anh
術

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
術 (Danh từ)
(Phono-semantic compound) From 行 (road) and phonetic 術. Originally meaning roads inside a city.
(形聲。从行,術聲。行,甲骨文中指道路。本義:城邑中的道路)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Road
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Street; road
泛指街道、道路
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Method; tactics
方法;策略
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tactics
特指君主控制和使用臣下的策略、手段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Political trickery
權術;計謀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Art; skill; technique
技藝;業術
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Law
法,法律
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Theory
學說
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Divination
方術。指醫、占卜、星相等術藝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
術 (Động từ)
Study; practice
學習;實踐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Narrate; recount; relate
通「述」。申述,敘述,記敘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Choose an occupation
選擇職業
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
- Các biến thể:
- 𧗱, 术
- Hình thái radical:
- ⿴,行,术
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨ノ丶丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
