Bản dịch của từ 衔 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

(Động từ)

xián
01

To hold in the mouth; to carry (in the mouth); to grasp with the beak

含;用嘴叼

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hold in one's heart; to harbor (a feeling), to keep (something) internally

藏在心中;怀着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To receive or be entrusted with (a duty, order); to hold/assume (a post)

接受;担任

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To connect; to link together; to join in sequence

互相连接

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xián
01

Rank, official title or grade (in administrative, military, or academic contexts)

职务或学识水平的等级或称号

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép