Bản dịch của từ 衔命 trong tiếng Anh

衔命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔命 (Động từ)

xián mìng
01

To carry out an order; to obey/execute commands

1.遵奉命令。

Ví dụ
02

To accept a mission or commission; to receive an order/mandate

2.接受使命。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔命

xián

mìng

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép