Bản dịch của từ 衔忿 trong tiếng Anh

衔忿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔忿 (Động từ)

xián fèn
01

To harbor resentment; to hold hatred in one's heart

2.心怀愤恨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To harbor resentment; to repress one's anger

1.亦作“衔愤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔忿

xián

fèn

忿

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
忿不顾身
忿世嫉俗
忿争
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép