Bản dịch của từ 衔恤 trong tiếng Anh
衔恤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
衔恤 (Động từ)
【xián xù】
01
To show care and concern; to give considerate attention or relief (often by authorities toward the needy)
4.关怀,顾恤。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To observe mourning for one's parents (wear mourning clothes and keep a mourning period).
2.父母死后守丧。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Sorrowful; filled with sadness or grief; inwardly mournful
1.含哀;心怀忧伤。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To suffer injustice; to be wronged or bear a grievance
3.蒙受冤屈。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔恤
xián
衔
xù
恤
Các từ liên quan
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
- Hình thái radical:
- ⿴,行,钅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一一フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誸
咁
嫌
涎
㘅
賢
胘
甉
湺
麙
㯗
舷
䘘
衡
䘙
衏
衙
術
䘗
衜
䘕
衛
衞
衠
㢺
梪
渇
鄈
梞
菚
桿
郿
谗
笲
𠃽
㾔
衔接
头衔
领衔
军衔
职衔
学衔
官衔
名衔
衔冤
授衔
