Bản dịch của từ 衔枚疾走 trong tiếng Anh

衔枚疾走

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔枚疾走 (Tính từ)

xián méi jí zǒu
01

Marching swiftly; moving quickly with urgency

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔枚疾走

xián

méi

zǒu

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
枚举
枚乘
枚列
枚别
枚卜
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép