Bản dịch của từ 衔棰 trong tiếng Anh

衔棰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔棰 (Động từ)

xián chuí
01

Bits and whip for riding (horse bit and riding whip) — tools for controlling a horse

1.马嚼子与马鞭。

Ví dụ
02

To have horses' whips meet; describing a continuous flow of carriages and horses — coming and going without end

2.马鞭相接。谓车马往来不绝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔棰

xián

chuí

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép