Bản dịch của từ 衔橛 trong tiếng Anh
衔橛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
衔橛 (Danh từ)
【xián jué】
01
A metal bit or fitting: the bit placed in a horse's mouth (bridle bit) and/or the hook/peg part of a cart — a device for controlling a horse or securing a vehicle part.
1.马嚼子。《韩非子.奸劫弑臣》:“无捶策之威﹑衔橛之备,虽造父不能以服马。”明文征明《失解无聊》诗:“疲马尚怜衔橛在,冥鸿翻困稻粱谋。”一说,衔,指马嚼子;橛,指车之钩心。
Ví dụ
02
To gallop and hunt; to ride swiftly while on a hunting expedition
2.指驰骋游猎。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A historical/political upheaval or sudden change (as in the phrase “衔橛之变”); a coup or notable incident of change in power
3.见“衔橛之变”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔橛
xián
衔
jué
橛
Các từ liên quan
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
橛头船
橛子
橛守成规
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
- Hình thái radical:
- ⿴,行,钅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一一フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誸
咁
嫌
涎
㘅
賢
胘
甉
湺
麙
㯗
舷
䘘
衡
䘙
衏
衙
術
䘗
衜
䘕
衛
衞
衠
㢺
梪
渇
鄈
梞
菚
桿
郿
谗
笲
𠃽
㾔
衔接
头衔
领衔
军衔
职衔
学衔
官衔
名衔
衔冤
授衔
