Bản dịch của từ 衔牌 trong tiếng Anh

衔牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔牌 (Danh từ)

xián pái
01

A wooden official rank tablet/board (lacquered with gold characters) placed at the door or carried in ceremonies to indicate rank and honor

官衔牌。木质朱漆﹑金字。平时插在门口,出行以及举行婚丧礼仪时,拿着前导,以示荣耀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔牌

xián

pái

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép