Bản dịch của từ 衔玉 trong tiếng Anh

衔玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔玉 (Tính từ)

xián yù
01

Set with jade; inlaid or mounted with jade (describing an object adorned with jade)

2.镶嵌着玉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To hold a jade (in the mouth); metaphorically, to carry/keep a precious gem or treasure in one's mouth

1.犹衔璧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔玉

xián

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép