Bản dịch của từ 衔璧 trong tiếng Anh
衔璧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
衔璧 (Động từ)
【xián bì】
01
To surrender or submit, offering a precious jade disk as tribute; historically: to be captured/surrender with a jade (symbolic of submission)
1.《左传.僖公六年》:“许男面缚衔璧,大夫衰绖,士舆榇。”杜预注:“缚手于后,唯见其面,以璧为贽,手缚故衔之。”后因称国君投降为“衔璧”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To inlay or mount a jade bi (a flat jade disk) into an object; to set/ornament with a precious jade disk
2.镶嵌玉璧。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔璧
xián
衔
bì
璧
Các từ liên quan
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
- Hình thái radical:
- ⿴,行,钅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一一フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誸
咁
嫌
涎
㘅
賢
胘
甉
湺
麙
㯗
舷
䘘
衡
䘙
衏
衙
術
䘗
衜
䘕
衛
衞
衠
㢺
梪
渇
鄈
梞
菚
桿
郿
谗
笲
𠃽
㾔
衔接
头衔
领衔
军衔
职衔
学衔
官衔
名衔
衔冤
授衔
