Bản dịch của từ 衔石 trong tiếng Anh

衔石

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔石 (Thành ngữ)

xián shí
01

To hold a stone in the mouth (literally); used in the idiom “衔石填海” meaning attempting a huge, seemingly impossible task—making small efforts to fill a vast gap.

见“衔石填海”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔石

xián

shí

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
石丈
石丈人
石上草
石中美
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép