Bản dịch của từ 衔窭数 trong tiếng Anh

衔窭数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔窭数 (Danh từ)

xián jù shù
01

A ring-shaped grass pad worn on the head; figuratively, a burden or encumbrance that hinders one’s actions and prevents settling down.

头上戴着顶物的环形草垫。喻行事有碍,不得安身。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔窭数

xián

shù

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
窭乏
窭人
窭人子
窭叟
窭囏
数一数二
数不着
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép