Bản dịch của từ 衔箭 trong tiếng Anh

衔箭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔箭 (Động từ)

xián jiàn
01

Be pierced by an arrow; to have an arrow stuck in (the body, mouth or throat).

1.犹中箭。

Ví dụ
02

To hold an arrow in the mouth (bite or grip an arrow with the lips/teeth)

2.以口含箭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔箭

xián

jiàn

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
箭不虚发
箭书
箭在弦上
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép